golden horde
Danh từ riêng: - Đội quân Mông Cổ: "golden horde" (Kim Trướng hãn quốc) chỉ một đội quân Mông Cổ hùng mạnh đã tràn qua Đông Âu vào thế kỷ 13, dưới sự lãnh đạo của Batu Khan, cháu trai của Thành Cát Tư Hãn. Đây là một phần của Đế chế Mông Cổ, nổi tiếng với các cuộc chinh phạt và cai trị vùng đất rộng lớn ở Nga, Ukraina và Kazakhstan.
- (Kim Trướng hãn quốc đã tràn qua Đông Âu, để lại sự tàn phá trên đường đi của nó.)
- (Các nhà sử học nghiên cứu Kim Trướng hãn quốc để hiểu ảnh hưởng của người Mông Cổ đối với lịch sử Nga.)
"the Golden Horde" (viết hoa): thường được dùng như một tên gọi lịch sử chính thức cho một hãn quốc cụ thể, không chỉ bất kỳ đội quân Mông Cổ nào.
- The Golden Horde ruled over the Rus' principalities for over two centuries. (Kim Trướng hãn quốc đã cai trị các công quốc Rus' trong hơn hai thế kỷ.)
"golden horde" (viết thường): đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ một nhóm người ồn ào, hỗn loạn hoặc lũ lượt kéo đến, mặc dù nghĩa này ít phổ biến.
- A golden horde of tourists descended on the small village during the festival. (Một đám đông du khách ồn ào đã đổ xô đến ngôi làng nhỏ trong lễ hội.)
Horde (danh từ): đám đông, bầy đàn (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc hỗn loạn).
- A horde of fans rushed onto the stage. (Một đám đông người hâm mộ đã lao lên sân khấu.)
Golden (tính từ): vàng, quý giá, hoặc liên quan đến vàng.
- Mongol invasion: cuộc xâm lược của người Mông Cổ.
- Tatar yoke: ách thống trị của người Tatar (một thuật ngữ lịch sử khác để chỉ sự cai trị của Kim Trướng hãn quốc).
- Under the yoke of the Golden Horde: dưới ách thống trị của Kim Trướng hãn quốc.
- The Russian principalities were under the yoke of the Golden Horde for many years. (Các công quốc Nga đã ở dưới ách thống trị của Kim Trướng hãn quốc trong nhiều năm.)
- A horde of something: một đám đông, một lũ (thường mang nghĩa tiêu cực).
- A horde of mosquitoes invaded the campsite. (Một đám muỗi đã xâm chiếm khu cắm trại.)